Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 都会

都会

dū huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đô thị
  • thành phố lớn

Định nghĩa

有两个读音和含义:1. dūhuì,指大城市、都市。2. dōuhuì,是副词“都”和助动词“会”的组合,表示“全部会”或“总是会”。

Có hai cách đọc và nghĩa: 1. dūhuì, chỉ thành phố lớn, đô hội. 2. dōuhuì, là tổ hợp của phó từ “đều” và trợ động từ “sẽ”, biểu thị “tất cả đều sẽ” hoặc “luôn luôn sẽ”.

Cách dùng

当读作 dūhuì 时,是名词,常用于书面语或正式场合,如“大都会”。当读作 dōuhuì 时,是副词“都”和助动词“会”的组合,常用于口语,表示对将来动作的肯定或习惯性行为,后面接动词短语。

Khi đọc là dūhuì, nó là danh từ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, như “đại đô hội”. Khi đọc là dōuhuì, nó là tổ hợp của phó từ “đều” và trợ động từ “sẽ”, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự khẳng định về hành động trong tương lai hoặc hành vi thói quen, theo sau là cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 上海是一个国际化的大都会。(Thượng Hải là một đô hội quốc tế.)
  • 2 纽约是世界上最繁华的都会之一。(New York là một trong những đô hội sầm uất nhất thế giới.)
  • 3 别担心,我们都会帮你的。(Đừng lo, chúng tôi đều sẽ giúp bạn.)
  • 4 这些学生都会说中文。(Những học sinh này đều biết nói tiếng Trung.)
  • 5 无论遇到什么困难,我们都会坚持下去。(Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi đều sẽ kiên trì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome