Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 都市

都市

dū shì

HSK 6

Nghĩa

  • đô thị
  • thành phố lớn

Định nghĩa

都市指大城市、繁华的城市。

Đô thị là thành phố lớn, thành phố nhộn nhịp.

Cách dùng

用来指代大城市,尤其是人口密集、商业发达的地方。常用于书面语。

Dùng để chỉ các thành phố lớn, đặc biệt là nơi đông dân cư, thương mại phát triển. Thường dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 上海是一个国际化大都市。 (Thượng Hải là một đô thị lớn mang tính quốc tế.)
  • 2 他厌倦了都市的喧嚣,决定搬到乡村。 (Anh ấy chán sự ồn ào của đô thị, quyết định chuyển về nông thôn.)
  • 3 都市生活节奏很快。 (Nhịp sống ở đô thị rất nhanh.)
  • 4 越来越多的人选择在都市工作。 (Ngày càng nhiều người chọn làm việc ở đô thị.)
  • 5 这个都市的夜景非常美丽。 (Cảnh đêm của đô thị này rất đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản