Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

pèi

HSK 5

Nghĩa

  • kết hợp
  • xứng
  • phân phối

Định nghĩa

按一定的标准或要求将事物组合、分配或相称。

to match, to combine, to distribute according to a standard or requirement.

Cách dùng

用于表示搭、分、匹、相称等含义。

Used to indicate matching, combining, distributing, or being compatible.

Ví dụ

  • 1 这套衣服颜色很。 (This outfit's colors match well.)
  • 2 需要给每个员工一台电脑。 (Need to equip each employee with a computer.)
  • 3 这个药需要水服用。 (This medicine needs to be taken with water.)
  • 4 他们俩很。 (The two of them are a good match.)
  • 5 这个菜米饭很好吃。 (This dish goes well with rice.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản