Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 配件

配件

pèi jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phụ kiện
  • linh kiện

Định nghĩa

指装配机器或设备时所用的零件或部件;也指产品附带的小件物品或备用零件。

Chỉ các bộ phận hoặc linh kiện dùng để lắp ráp máy móc hoặc thiết bị; cũng chỉ các vật dụng nhỏ kèm theo sản phẩm hoặc phụ tùng dự phòng.

Cách dùng

配件”常用在工业、汽车、电子、家具等领域,指组成整体设备或产品的各个独立部件,也可以指购买大件商品时附带的辅助物品。搭配如“汽车配件”、“电脑配件”、“家具配件”等。

配件” thường dùng trong các lĩnh vực công nghiệp, ô tô, điện tử, nội thất, v.v., chỉ các bộ phận riêng lẻ tạo thành thiết bị hoặc sản phẩm tổng thể, cũng có thể chỉ các vật dụng phụ trợ đi kèm khi mua hàng hóa lớn. Ví dụ như “phụ kiện ô tô”, “linh kiện máy tính”, “phụ kiện nội thất”.

Ví dụ

  • 1 这台机器需要更换几个配件才能正常运行。 (Chiếc máy này cần thay mấy bộ phận mới chạy bình thường được.)
  • 2 我买了一台新电脑,还配了一些额外的配件,比如鼠标和键盘。 (Tôi mua một chiếc máy tính mới, còn kèm thêm một số phụ kiện như chuột và bàn phím.)
  • 3 汽车配件市场有很多原厂和副厂的产品,价格差别很大。 (Thị trường phụ kiện ô tô có nhiều sản phẩm chính hãng và hàng phụ trợ, giá cả chênh lệch rất lớn.)
  • 4 请把购买家具时附带的配件清点一下,看看有没有遗漏。 (Anh hãy kiểm đếm số phụ kiện đi kèm khi mua nội thất, xem có thiếu sót gì không.)
  • 5 这个手机壳的配件里包括了屏幕保护膜和清洁布。 (Phụ kiện của ốp lưng điện thoại này bao gồm miếng dán màn hình và khăn lau.)
  • 6 安装这款玩具需要不少小配件,要仔细按照说明书操作。 (Lắp ráp món đồ chơi này cần khá nhiều phụ kiện nhỏ, phải cẩn thận làm theo hướng dẫn.)
  • 7 工厂正在生产用于电子产品组装的各类配件。 (Nhà máy đang sản xuất các loại linh kiện dùng để lắp ráp sản phẩm điện tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản