配偶
pèi ǒu
Nghĩa
- vợ hoặc chồng
- người phối ngẫu
Định nghĩa
配偶是指婚姻关系中的一方,即丈夫或妻子。
Người bạn đời trong quan hệ hôn nhân, tức là chồng hoặc vợ.
Cách dùng
“配偶”是一个正式用语,常用于法律、官方文件或书面语中,指代婚姻中的另一方。在口语中较少使用,通常用“老公”、“老婆”等更随意的称呼。
“配偶” là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc văn viết, chỉ người còn lại trong hôn nhân. Trong khẩu ngữ ít dùng, thường dùng các từ thân mật như 'chồng', 'vợ'.
Ví dụ
- 1 我的配偶是一名医生。 (Vợ/chồng tôi là bác sĩ.)
- 2 申请签证时,需要填写配偶的相关信息。 (Khi xin visa, cần điền thông tin liên quan của vợ/chồng.)
- 3 法律规定,配偶有相互继承遗产的权利。 (Pháp luật quy định, vợ/chồng có quyền thừa kế di sản của nhau.)
- 4 他至今没有配偶,一直独身。 (Anh ấy đến nay vẫn chưa có vợ/chồng, sống độc thân.)
- 5 公司为员工的配偶提供健康保险。 (Công ty cung cấp bảo hiểm sức khỏe cho vợ/chồng của nhân viên.)
- 6 在正式文件中,请填写您的配偶姓名。 (Trong văn bản chính thức, xin điền tên của người bạn đời của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản