Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 配合

配合

pèi hé

HSK 5

Nghĩa

  • phối hợp
  • hợp tác

Định nghĩa

指各方面分工合作来完成共同的任务;也指搭配,使协调。

Chỉ sự phân công và hợp tác giữa các bên để hoàn thành nhiệm vụ chung; cũng chỉ sự phối hợp, làm cho hài hòa.

Cách dùng

作为动词,后面可接宾语,如“配合工作”;也可单独使用。常用于团队合作、协调行动、搭配等场景。

Là động từ, có thể kết hợp với tân ngữ phía sau, ví dụ “phối hợp công việc”; cũng có thể dùng đơn lẻ. Thường dùng trong các tình huống hợp tác nhóm, phối hợp hành động, phối hợp màu sắc, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们一定要配合好,才能完成任务。 (Chúng ta phải phối hợp tốt thì mới hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 2 这个颜色和这个款式很配合。 (Màu này và kiểu này rất hợp nhau.)
  • 3 他积极配合医生的治疗。 (Anh ấy tích cực phối hợp với việc điều trị của bác sĩ.)
  • 4 两者需要密切配合。 (Hai bên cần phối hợp chặt chẽ.)
  • 5 请你配合一下调查。 (Xin bạn hãy phối hợp một chút trong cuộc điều tra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản