配合
pèi hé
Nghĩa
- phối hợp
- hợp tác
Định nghĩa
指各方面分工合作来完成共同的任务;也指搭配,使协调。
Chỉ sự phân công và hợp tác giữa các bên để hoàn thành nhiệm vụ chung; cũng chỉ sự phối hợp, làm cho hài hòa.
Cách dùng
作为动词,后面可接宾语,如“配合工作”;也可单独使用。常用于团队合作、协调行动、搭配等场景。
Là động từ, có thể kết hợp với tân ngữ phía sau, ví dụ “phối hợp công việc”; cũng có thể dùng đơn lẻ. Thường dùng trong các tình huống hợp tác nhóm, phối hợp hành động, phối hợp màu sắc, v.v.
Ví dụ
- 1 我们一定要配合好,才能完成任务。 (Chúng ta phải phối hợp tốt thì mới hoàn thành nhiệm vụ.)
- 2 这个颜色和这个款式很配合。 (Màu này và kiểu này rất hợp nhau.)
- 3 他积极配合医生的治疗。 (Anh ấy tích cực phối hợp với việc điều trị của bác sĩ.)
- 4 两者需要密切配合。 (Hai bên cần phối hợp chặt chẽ.)
- 5 请你配合一下调查。 (Xin bạn hãy phối hợp một chút trong cuộc điều tra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.