Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 配备

配备

pèi bèi

HSK 6

Nghĩa

  • trang bị
  • bố trí

Định nghĩa

指根据需要分配(人力或物力),使具备必要的设备或人员。

Chỉ việc phân bổ (nhân lực hoặc vật lực) theo nhu cầu, làm cho có đủ thiết bị hoặc nhân viên cần thiết.

Cách dùng

配备”作动词,常带宾语,如“配备设备”、“配备人员”;也可作名词,指所配备的物资或人员。

配备” đóng vai trò động từ, thường có tân ngữ, ví dụ “配备设备” (trang bị thiết bị), “配备人员” (bố trí nhân sự); cũng có thể làm danh từ, chỉ vật tư hoặc nhân sự được trang bị.

Ví dụ

  • 1 这个实验室配备了先进的仪器。 (Phòng thí nghiệm này được trang bị các thiết bị tiên tiến.)
  • 2 公司为新员工配备了电脑和办公用品。 (Công ty đã trang bị máy tính và đồ dùng văn phòng cho nhân viên mới.)
  • 3 救护车上配有专业的医疗人员。 (Trên xe cứu thương có bố trí nhân viên y tế chuyên nghiệp.)
  • 4 消防队配备了足够的水源和灭火器材。 (Đội cứu hỏa được trang bị đủ nguồn nước và dụng cụ chữa cháy.)
  • 5 每个项目组都需要配备一名技术顾问。 (Mỗi nhóm dự án đều cần bố trí một cố vấn kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản