配备
pèi bèi
Nghĩa
- trang bị
- bố trí
Định nghĩa
指根据需要分配(人力或物力),使具备必要的设备或人员。
Chỉ việc phân bổ (nhân lực hoặc vật lực) theo nhu cầu, làm cho có đủ thiết bị hoặc nhân viên cần thiết.
Cách dùng
“配备”作动词,常带宾语,如“配备设备”、“配备人员”;也可作名词,指所配备的物资或人员。
“配备” đóng vai trò động từ, thường có tân ngữ, ví dụ “配备设备” (trang bị thiết bị), “配备人员” (bố trí nhân sự); cũng có thể làm danh từ, chỉ vật tư hoặc nhân sự được trang bị.
Ví dụ
- 1 这个实验室配备了先进的仪器。 (Phòng thí nghiệm này được trang bị các thiết bị tiên tiến.)
- 2 公司为新员工配备了电脑和办公用品。 (Công ty đã trang bị máy tính và đồ dùng văn phòng cho nhân viên mới.)
- 3 救护车上配有专业的医疗人员。 (Trên xe cứu thương có bố trí nhân viên y tế chuyên nghiệp.)
- 4 消防队配备了足够的水源和灭火器材。 (Đội cứu hỏa được trang bị đủ nguồn nước và dụng cụ chữa cháy.)
- 5 每个项目组都需要配备一名技术顾问。 (Mỗi nhóm dự án đều cần bố trí một cố vấn kỹ thuật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản