Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 配套

配套

pèi tào

HSK 6

Nghĩa

  • đồng bộ
  • ăn khớp

Định nghĩa

指若干相关的事物组合成一个完整的体系,也指为配合主要事物而设置的辅助部分或措施。

Chỉ việc kết hợp nhiều sự vật liên quan thành một hệ thống hoàn chỉnh, hoặc chỉ những bộ phận hoặc biện pháp phụ trợ được thiết lập để phối hợp với sự vật chính.

Cách dùng

常用作谓语、定语。作定语时,修饰名词如‘设施、措施、服务、产品’等;作谓语时,表示事物之间相互配合或构成一个整体。也可带宾语,如‘配套厂’。

Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ. Khi làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ như 'cơ sở vật chất, biện pháp, dịch vụ, sản phẩm'...; khi làm vị ngữ, biểu thị các sự vật phối hợp lẫn nhau hoặc tạo thành một tổng thể. Cũng có thể mang tân ngữ, như 'nhà máy phụ trợ'.

Ví dụ

  • 1 这个小区的基础设施很配套,有学校、医院和超市。 (Khu chung cư này có cơ sở hạ tầng rất đầy đủ, có trường học, bệnh viện và siêu thị.)
  • 2 政府出台了一系列配套政策来支持中小企业发展。 (Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách hỗ trợ để phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa.)
  • 3 购买这套家具时,还可以选择配套的灯具。 (Khi mua bộ bàn ghế này, bạn có thể chọn thêm đèn chiếu sáng đi kèm.)
  • 4 这些设备必须配套使用才能发挥最大效能。 (Các thiết bị này phải sử dụng đồng bộ mới phát huy hiệu quả tối đa.)
  • 5 该项目的配套工程预计明年完工。 (Các công trình phụ trợ của dự án này dự kiến hoàn thành vào năm sau.)
  • 6 这套教材配有练习册和录音带。 (Bộ giáo trình này kèm theo sách bài tập và băng ghi âm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản