配方
pèi fāng
Nghĩa
- công thức pha chế
- đơn thuốc
Định nghĩa
指配制某种产品(如药品、食品、化妆品等)所用的原料、比例和方法。也可以指某种方案或配方。
Chỉ nguyên liệu, tỉ lệ và phương pháp dùng để pha chế một sản phẩm nào đó (như thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm...). Cũng có thể chỉ một phương án hoặc công thức nào đó.
Cách dùng
常用在谈论制药、烹饪、制作化妆品等场合,也可以比喻为解决问题的方法或方案。后面常跟“秘方”、“经典”等词。
Thường dùng khi nói về bào chế thuốc, nấu ăn, làm mỹ phẩm, v.v. Cũng có thể ví von là phương pháp hoặc giải pháp giải quyết vấn đề. Thường đi kèm với các từ như 'bí phương', 'kinh điển'.
Ví dụ
- 1 这个药的配方是保密的。 (Công thức của loại thuốc này được bảo mật.)
- 2 按照这个配方做出来的蛋糕非常好吃。 (Làm bánh theo công thức này thì rất ngon.)
- 3 他们正在研究一种新的护肤配方。 (Họ đang nghiên cứu một công thức dưỡng da mới.)
- 4 这个配方已经有上百年的历史了。 (Công thức này đã có lịch sử hàng trăm năm.)
- 5 成功没有固定的配方,需要不断努力。 (Thành công không có công thức cố định, cần phải nỗ lực không ngừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản