配角
pèi jué
Nghĩa
- vai phụ
Định nghĩa
在戏剧、电影等中扮演次要角色的演员,或指这样的角色。
Trong kịch, phim ảnh, là diễn viên đóng vai thứ yếu, hoặc chỉ bản thân vai diễn đó.
Cách dùng
通常用于谈论影视作品或戏剧中的角色分配。与“主角”相对。也可以比喻在某个事件或局面中不起主要作用的人。
Thường dùng khi nói về sự phân vai trong tác phẩm điện ảnh, truyền hình hoặc kịch. Trái nghĩa với 'vai chính'. Cũng có thể ví von về người không đóng vai trò chính trong một sự kiện hay tình huống nào đó.
Ví dụ
- 1 她在电影里只是一个配角,但演技很出色。 (Cô ấy trong phim chỉ là một vai phụ, nhưng diễ xuất rất xuất sắc.)
- 2 虽然他是配角,但他比主角还抢镜。 (Mặc dù anh ấy là vai phụ, nhưng anh ấy còn thu hút ánh nhìn hơn cả vai chính.)
- 3 这部戏的配角们都很有实力。 (Các vai phụ trong vở kịch này đều rất có thực lực.)
- 4 在生活中,每个人都可能成为别人故事里的配角。 (Trong cuộc sống, mỗi người đều có thể trở thành vai phụ trong câu chuyện của người khác.)
- 5 她不愿意永远做配角,她想要当主角。 (Cô ấy không muốn mãi làm vai phụ, cô ấy muốn làm vai chính.)
- 6 他在这部电视剧里扮演一个配角,戏份不多。 (Anh ấy đóng một vai phụ trong bộ phim truyền hình này, phân đoạn không nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản