Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 配送

配送

pèi sòng

HSK 5

Nghĩa

  • giao hàng
  • phân phối

Định nghĩa

配送是指将货物从仓库或配送中心运送到客户或指定地点的过程,包括分拣、包装、运输等环节。

配送 là quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho hoặc trung tâm phân phối đến khách hàng hoặc địa điểm chỉ định, bao gồm các khâu phân loại, đóng gói, vận chuyển.

Cách dùng

“配送”常用于物流、电商、餐饮等领域,表示把商品送到顾客手中。可以作为名词或动词使用,常与“中心”、“员”、“费”等词搭配。

"配送" thường dùng trong lĩnh vực logistics, thương mại điện tử, ẩm thực... để chỉ việc đưa hàng hóa đến tay khách hàng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ, thường kết hợp với các từ như "trung tâm", "nhân viên", "phí".

Ví dụ

  • 1 这家餐厅的配送速度很快。 (Nhà hàng này giao hàng rất nhanh.)
  • 2 我们提供免费的配送服务。 (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.)
  • 3 配送员把货物送到了门口。 (Nhân viên giao hàng đã đưa hàng đến tận cửa.)
  • 4 物流公司负责整个配送过程。 (Công ty logistics phụ trách toàn bộ quá trình phân phối/giao hàng.)
  • 5 您可以选择不同的配送方式。 (Quý khách có thể chọn các phương thức giao hàng khác nhau.)
  • 6 由于天气原因,配送可能会延迟。 (Do thời tiết, việc giao hàng có thể bị trễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome