Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 配音

配音

pèi yīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lồng tiếng

Định nghĩa

给电影、电视剧、动画片等配上声音,或指配音演员的工作。

Lồng tiếng cho phim, phim truyền hình, phim hoạt hình, v.v., hoặc chỉ công việc của diễn viên lồng tiếng.

Cách dùng

配音”既指配音这个动作,也指配音行业。常用的搭配有“给……配音”、“配音演员”、“后期配音”等。

配音” vừa chỉ hành động lồng tiếng, vừa chỉ ngành nghề lồng tiếng. Các cụm từ thường dùng: “给……配音” (lồng tiếng cho...), “配音演员” (diễn viên lồng tiếng), “后期配音” (lồng tiếng hậu kỳ).

Ví dụ

  • 1 这部电影的配音非常专业,观众都很喜欢。 (Bản lồng tiếng của bộ phim này rất chuyên nghiệp, khán giả đều rất thích.)
  • 2 她是一名配音演员,经常为动画角色配音。 (Cô ấy là diễn viên lồng tiếng, thường lồng tiếng cho các nhân vật hoạt hình.)
  • 3 后期配音需要在录音棚里完成,确保声音质量。 (Việc lồng tiếng hậu kỳ cần được thực hiện trong phòng thu để đảm bảo chất lượng âm thanh.)
  • 4 给外国电影配音时,要注意口型和语速的匹配。 (Khi lồng tiếng cho phim nước ngoài, cần chú ý đến sự khớp giữa khẩu hình và tốc độ nói.)
  • 5 他在动画片里给一只小老虎配音,声音非常可爱。 (Anh ấy lồng tiếng cho một chú hổ con trong phim hoạt hình, giọng rất dễ thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản