Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jiǔ

HSK 3

Nghĩa

  • rượu

Định nghĩa

含酒精的饮料,用粮食或水果等发酵制成。

đồ uống có cồn, được làm từ ngũ cốc hoặc trái cây lên men.

Cách dùng

常用来指各种类,如白、啤、葡萄等;也可指饮的行为或场合。

Thường dùng để chỉ các loại đồ uống có cồn như rượu trắng, bia, rượu vang; cũng có thể chỉ hành vi hoặc dịp uống rượu.

Ví dụ

  • 1 他喝了很多。 (Anh ấy đã uống rất nhiều rượu.)
  • 2 这家店的很出名。 (Rượu của cửa hàng này rất nổi tiếng.)
  • 3 我喜欢在吃饭时喝一点。 (Tôi thích uống một chút rượu trong bữa ăn.)
  • 4 不开车,开车不喝。 (Uống rượu không lái xe, lái xe không uống rượu.)
  • 5 中国文化历史悠久。 (Văn hóa rượu Trung Quốc có lịch sử lâu đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản