酒
jiǔ
Nghĩa
- rượu
Định nghĩa
含酒精的饮料,用粮食或水果等发酵制成。
đồ uống có cồn, được làm từ ngũ cốc hoặc trái cây lên men.
Cách dùng
常用来指各种酒类,如白酒、啤酒、葡萄酒等;也可指饮酒的行为或场合。
Thường dùng để chỉ các loại đồ uống có cồn như rượu trắng, bia, rượu vang; cũng có thể chỉ hành vi hoặc dịp uống rượu.
Ví dụ
- 1 他喝了很多酒。 (Anh ấy đã uống rất nhiều rượu.)
- 2 这家店的酒很出名。 (Rượu của cửa hàng này rất nổi tiếng.)
- 3 我喜欢在吃饭时喝一点酒。 (Tôi thích uống một chút rượu trong bữa ăn.)
- 4 喝酒不开车,开车不喝酒。 (Uống rượu không lái xe, lái xe không uống rượu.)
- 5 中国酒文化历史悠久。 (Văn hóa rượu Trung Quốc có lịch sử lâu đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản