Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酒店

酒店

jiǔ diàn

HSK 2

Nghĩa

  • khách sạn
  • nhà hàng

Định nghĩa

指为宾客提供住宿、饮食、娱乐等服务的场所。通常指规模较大的旅馆。

Nơi cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí cho khách. Thường chỉ nhà nghỉ quy mô lớn.

Cách dùng

用于指提供住宿的场所,特别是综合性服务的旅馆。注意与“饭馆”、“餐厅”等区分。在中文中,“酒店”通常指hotel,而不是酒吧或酒馆。

Dùng để chỉ nơi cung cấp chỗ ở, đặc biệt là nhà nghỉ có dịch vụ tổng hợp. Lưu ý phân biệt với "饭馆" (nhà hàng ăn), "餐厅" (nhà hàng). Trong tiếng Trung, "酒店" thường có nghĩa là khách sạn, không phải quán rượu.

Ví dụ

  • 1 我们今晚住在哪家酒店? (Chúng ta tối nay ở khách sạn nào?)
  • 2 这家酒店的服务很好。 (Khách sạn này dịch vụ rất tốt.)
  • 3 他在酒店订了一个房间。 (Anh ấy đặt một phòng ở khách sạn.)
  • 4 酒店里有游泳池和健身房。 (Trong khách sạn có hồ bơi và phòng tập gym.)
  • 5 我明天要去酒店参加会议。 (Ngày mai tôi đến khách sạn để tham dự hội nghị.)
  • 6 这家五星级酒店非常豪华。 (Khách sạn năm sao này rất sang trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome