Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酒楼

酒楼

jiǔ lóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhà hàng
  • tửu lâu

Định nghĩa

指规模较大、档次较高的中式餐厅,通常提供酒水和菜肴。

Chỉ các nhà hàng Trung Hoa có quy mô lớn, đẳng cấp cao, thường phục vụ rượu và các món ăn.

Cách dùng

常用于指代比较正式或高档的中餐馆,可以用于宴请、聚会等场合。

Thường dùng để chỉ các nhà hàng Trung Quốc trang trọng hoặc cao cấp, có thể dùng trong các dịp tiệc tùng, họp mặt.

Ví dụ

  • 1 这家酒楼以粤菜闻名。 (Nhà hàng này nổi tiếng với món Quảng Đông.)
  • 2 我们约在酒楼见面吧。 (Chúng ta hẹn gặp ở nhà hàng nhé.)
  • 3 他在这家酒楼举办了婚宴。 (Anh ấy đã tổ chức tiệc cưới tại nhà hàng này.)
  • 4 酒楼里有很多包间。 (Trong nhà hàng có nhiều phòng riêng.)
  • 5 周末很多人去酒楼喝茶。 (Cuối tuần nhiều người đến nhà hàng uống trà.)
  • 6 这家酒楼的服务态度很好。 (Thái độ phục vụ của nhà hàng này rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản