酒水
jiǔ shuǐ
Nghĩa
- đồ uống
Định nghĩa
指酒类和饮料,通常指餐馆、酒店等提供的各种饮品。
Chỉ các loại rượu và đồ uống, thường là các loại đồ uống được phục vụ tại nhà hàng, khách sạn, v.v.
Cách dùng
用于指餐饮场所中供应的所有饮品,包括含酒精和不含酒精的。常在点餐或结账时使用,如“酒水饮料”、“酒水单”等。
Được dùng để chỉ tất cả các loại đồ uống được phục vụ tại các địa điểm ăn uống, bao gồm cả có cồn và không cồn. Thường dùng khi gọi món hoặc thanh toán, ví dụ như 'thực đơn đồ uống', 'danh sách đồ uống'.
Ví dụ
- 1 这家餐厅的酒水价格有点贵。 (Đồ uống của nhà hàng này hơi đắt.)
- 2 今天我们提供了免费的酒水。 (Hôm nay chúng tôi cung cấp đồ uống miễn phí.)
- 3 请给我看看酒水单。 (Cho tôi xem thực đơn đồ uống.)
- 4 婚宴上的酒水由新郎家负责。 (Đồ uống trong tiệc cưới do nhà chú rể phụ trách.)
- 5 酒水不包括在餐费里。 (Đồ uống không bao gồm trong tiền ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản