酒精
jiǔ jīng
Nghĩa
- cồn
Định nghĩa
酒精是一种有机化合物,化学式为C2H5OH,常用于消毒、燃料和饮料中。
Cồn là một hợp chất hữu cơ, công thức hóa học C2H5OH, thường dùng trong khử trùng, nhiên liệu và đồ uống.
Cách dùng
酒精通常用来指代乙醇,在日常口语中有时也泛指含有酒精的饮料,但在化学和医学上特指乙醇。使用时注意搭配,如“酒精消毒”“酒精浓度”等。
Cồn thường dùng để chỉ ethanol, trong khẩu ngữ hàng ngày đôi khi cũng chỉ chung đồ uống có cồn, nhưng trong hóa học và y học thì chỉ riêng ethanol. Khi dùng chú ý kết hợp từ như "cồn sát trùng", "nồng độ cồn"...
Ví dụ
- 1 医用酒精可以用来消毒伤口。 (Cồn y tế có thể dùng để sát trùng vết thương.)
- 2 这种饮料的酒精含量很高。 (Đồ uống này có nồng độ cồn rất cao.)
- 3 酒精是易燃液体,使用时要远离火源。 (Cồn là chất lỏng dễ cháy, khi sử dụng phải tránh xa nguồn lửa.)
- 4 他因为酒精中毒被送进了医院。 (Anh ấy bị ngộ độc cồn nên được đưa vào bệnh viện.)
- 5 实验室里需要用到纯酒精。 (Trong phòng thí nghiệm cần dùng cồn nguyên chất.)
- 6 喝酒后不能开车,因为酒精会影响反应速度。 (Sau khi uống rượu không được lái xe, vì cồn sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phản xạ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản