Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酒精

酒精

jiǔ jīng

HSK 6

Nghĩa

  • cồn

Định nghĩa

酒精是一种有机化合物,化学式为C2H5OH,常用于消毒、燃料和饮料中。

Cồn là một hợp chất hữu cơ, công thức hóa học C2H5OH, thường dùng trong khử trùng, nhiên liệu và đồ uống.

Cách dùng

酒精通常用来指代乙醇,在日常口语中有时也泛指含有酒精的饮料,但在化学和医学上特指乙醇。使用时注意搭配,如“酒精消毒”“酒精浓度”等。

Cồn thường dùng để chỉ ethanol, trong khẩu ngữ hàng ngày đôi khi cũng chỉ chung đồ uống có cồn, nhưng trong hóa học và y học thì chỉ riêng ethanol. Khi dùng chú ý kết hợp từ như "cồn sát trùng", "nồng độ cồn"...

Ví dụ

  • 1 医用酒精可以用来消毒伤口。 (Cồn y tế có thể dùng để sát trùng vết thương.)
  • 2 这种饮料的酒精含量很高。 (Đồ uống này có nồng độ cồn rất cao.)
  • 3 酒精是易燃液体,使用时要远离火源。 (Cồn là chất lỏng dễ cháy, khi sử dụng phải tránh xa nguồn lửa.)
  • 4 他因为酒精中毒被送进了医院。 (Anh ấy bị ngộ độc cồn nên được đưa vào bệnh viện.)
  • 5 实验室里需要用到纯酒精。 (Trong phòng thí nghiệm cần dùng cồn nguyên chất.)
  • 6 喝酒后不能开车,因为酒精会影响反应速度。 (Sau khi uống rượu không được lái xe, vì cồn sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phản xạ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản