酗酒
xù jiǔ
Nghĩa
- nghiện rượu
- uống rượu quá độ
Định nghĩa
没有节制地喝酒;沉迷于饮酒,酒后闹事。
Uống rượu không kiểm soát; say mê rượu chè, quậy phá sau khi say.
Cách dùng
“酗酒” 是动词,常用来指一个人过度饮酒,通常带有贬义,强调饮酒成瘾或酒后滋事。
“酗酒” là động từ, thường dùng để chỉ việc một người uống rượu quá mức, mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc nghiện rượu hoặc gây rối sau khi say.
Ví dụ
- 1 他因为酗酒导致身体越来越差。 (Anh ấy vì nghiện rượu mà sức khỏe ngày càng kém.)
- 2 酗酒不仅伤害自己,也影响家庭。 (Nghiện rượu không chỉ hại bản thân mà còn ảnh hưởng đến gia đình.)
- 3 政府采取措施禁止酗酒。 (Chính phủ đã áp dụng biện pháp cấm uống rượu quá độ.)
- 4 长期酗酒容易引发各种疾病。 (Nghiện rượu lâu ngày dễ dẫn đến nhiều bệnh tật.)
- 5 他因为酗酒失去了工作。 (Anh ấy vì nghiện rượu mà mất việc.)
- 6 酗酒是导致交通事故的重要原因之一。 (Nghiện rượu là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn giao thông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.