酝酿
yùn niàng
Nghĩa
- ấp ủ
- nung nấu
- ủ men
Định nghĩa
本指酿酒时的发酵过程;比喻做准备工作或事先考虑、商量,使事物逐渐成熟。
Chỉ quá trình lên men khi ủ rượu; ví von cho việc chuẩn bị hoặc suy tính trước, làm cho sự vật dần dần chín muồi.
Cách dùng
常用于抽象事物,如计划、方案、气氛、情绪等的逐渐形成或准备过程。可以用于个人思考,也可以用于集体讨论。强调时间上的逐渐积累和成熟。
Thường dùng cho sự vật trừu tượng như kế hoạch, phương án, bầu không khí, cảm xúc... trong quá trình hình thành hoặc chuẩn bị dần dần. Có thể dùng cho suy nghĩ cá nhân hoặc thảo luận tập thể. Nhấn mạnh sự tích lũy và chín muồi theo thời gian.
Ví dụ
- 1 这个计划已经酝酿了很久,现在终于可以实施了。 (Kế hoạch này đã được ấp ủ từ lâu, bây giờ cuối cùng có thể thực hiện.)
- 2 经过几天的酝酿,他决定辞职。 (Sau vài ngày suy nghĩ, anh ấy quyết định từ chức.)
- 3 会议之前,大家先在小组里酝酿一下意见。 (Trước cuộc họp, mọi người trao đổi ý kiến trong nhóm trước.)
- 4 空气中酝酿着一场风暴。 (Trong không khí đang hình thành một cơn bão.)
- 5 这个想法还在酝酿中,还没成熟。 (Ý tưởng này vẫn đang trong quá trình ấp ủ, chưa chín muồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản