Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酣畅

酣畅

hān chàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thỏa thích
  • sảng khoái

Định nghĩa

形容酒喝得很畅快,也形容文章、演讲等表达得淋漓尽致,非常流畅痛快。

Diễn tả việc uống rượu một cách thỏa thích, cũng dùng để miêu tả văn chương, bài phát biểu... được diễn đạt một cách trọn vẹn, trôi chảy và sảng khoái.

Cách dùng

常用来形容喝酒、写字、作画、说话等非常痛快、尽情尽兴的样子。

Thường dùng để miêu tả việc uống rượu, viết chữ, vẽ tranh, nói năng... một cách rất thoải mái, thỏa thích, hết mình.

Ví dụ

  • 1 他喝酒喝得很酣畅。 (Anh ấy uống rượu rất thỏa thích.)
  • 2 这篇文章写得酣畅淋漓,感人至深。 (Bài văn này viết thật trôi chảy và cảm động sâu sắc.)
  • 3 他在会议上发言酣畅,赢得了大家的掌声。 (Anh ấy phát biểu tại hội nghị rất hùng hồn, nhận được tràng pháo tay của mọi người.)
  • 4 画家挥毫泼墨,画得十分酣畅。 (Họa sĩ vung bút, vẽ rất thoải mái và xuất thần.)
  • 5 两人对酌,谈笑风生,酣畅淋漓。 (Hai người đối ẩm, trò chuyện vui vẻ, thật là thỏa thích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome