酣睡
hān shuì
Nghĩa
- ngủ say
Định nghĩa
指睡得深沉、香甜。
Ngủ rất sâu và thoải mái, ngủ ngon giấc.
Cách dùng
用于形容人睡得非常熟,不容易被吵醒。通常带有褒义,表示休息得很好。
Dùng để miêu tả một người ngủ rất sâu, khó bị đánh thức. Thường mang nghĩa tích cực, biểu thị nghỉ ngơi rất tốt.
Ví dụ
- 1 他工作太累了,一躺在床上就酣睡起来。 (Anh ấy làm việc mệt quá, vừa nằm xuống giường là ngủ say liền.)
- 2 婴儿在妈妈怀里酣睡。 (Em bé ngủ ngon trong lòng mẹ.)
- 3 昨晚我酣睡了一整夜,今早精神很好。 (Đêm qua tôi ngủ say cả đêm, sáng nay tinh thần rất tốt.)
- 4 外面雷声很大,但他仍然酣睡不醒。 (Bên ngoài sấm rất to, nhưng anh ấy vẫn ngủ say không tỉnh.)
- 5 这种安神茶有助于人们酣睡。 (Loại trà an thần này giúp mọi người ngủ ngon giấc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản