酱油
jiàng yóu
Nghĩa
- nước tương
- xì dầu
Định nghĩa
酱油是一种由大豆、小麦等发酵制成的液体调味品,颜色深,味道咸鲜。
Xì dầu là loại gia vị dạng lỏng được lên men từ đậu nành, lúa mì, có màu đậm, vị mặn và umami.
Cách dùng
酱油常用于烹饪中调味,也可以作为蘸料。一般分为生抽和老抽两种:生抽颜色浅,味道咸鲜,适合炒菜和凉拌;老抽颜色深,味道较淡,主要用于上色。
Xì dầu thường dùng trong nấu ăn để tạo vị, cũng có thể dùng làm nước chấm. Thường chia làm hai loại: xì dầu loại nhạt (sinh trừu) có màu nhạt, vị mặn umami, thích hợp để xào và trộn; loại đậm (lão trừu) có màu đậm, vị nhạt hơn, chủ yếu dùng để tạo màu.
Ví dụ
- 1 炒菜的时候放一点酱油,味道会更好。 (Khi xào rau, cho một chút xì dầu vào, mùi vị sẽ ngon hơn.)
- 2 这盘凉拌黄瓜加了酱油和醋,很开胃。 (Đĩa dưa chuột trộn này thêm xì dầu và giấm, rất kích thích ngon miệng.)
- 3 吃饺子的时候,我喜欢蘸酱油。 (Khi ăn sủi cảo, tôi thích chấm xì dầu.)
- 4 做红烧肉需要放老抽来上色。 (Làm món thịt kho tàu cần cho lão trừu để tạo màu.)
- 5 酱油开封后要放在冰箱里保存。 (Sau khi mở nắp xì dầu phải bảo quản trong tủ lạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản