Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酱油

酱油

jiàng yóu

HSK 6

Nghĩa

  • nước tương
  • xì dầu

Định nghĩa

酱油是一种由大豆、小麦等发酵制成的液体调味品,颜色深,味道咸鲜。

Xì dầu là loại gia vị dạng lỏng được lên men từ đậu nành, lúa mì, có màu đậm, vị mặn và umami.

Cách dùng

酱油常用于烹饪中调味,也可以作为蘸料。一般分为生抽和老抽两种:生抽颜色浅,味道咸鲜,适合炒菜和凉拌;老抽颜色深,味道较淡,主要用于上色。

Xì dầu thường dùng trong nấu ăn để tạo vị, cũng có thể dùng làm nước chấm. Thường chia làm hai loại: xì dầu loại nhạt (sinh trừu) có màu nhạt, vị mặn umami, thích hợp để xào và trộn; loại đậm (lão trừu) có màu đậm, vị nhạt hơn, chủ yếu dùng để tạo màu.

Ví dụ

  • 1 炒菜的时候放一点酱油,味道会更好。 (Khi xào rau, cho một chút xì dầu vào, mùi vị sẽ ngon hơn.)
  • 2 这盘凉拌黄瓜加了酱油和醋,很开胃。 (Đĩa dưa chuột trộn này thêm xì dầu và giấm, rất kích thích ngon miệng.)
  • 3 吃饺子的时候,我喜欢蘸酱油。 (Khi ăn sủi cảo, tôi thích chấm xì dầu.)
  • 4 做红烧肉需要放老抽来上色。 (Làm món thịt kho tàu cần cho lão trừu để tạo màu.)
  • 5 酱油开封后要放在冰箱里保存。 (Sau khi mở nắp xì dầu phải bảo quản trong tủ lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản