酷似
kù sì
Nghĩa
- giống hệt
- rất giống
Định nghĩa
非常相似,极其相像。
非常相似,极其相像。
Cách dùng
“酷似”用于描述某人或某物与另一人或另一物在外貌、形态、气质等方面非常相似,常带主观强调语气。后面接名词或名词短语。
“酷似”用于描述某人或某物与另一人或另一物在外貌、形态、气质等方面非常相似,常带主观强调语气。后面接名词或名词短语。
Ví dụ
- 1 他长得酷似他的父亲。 (Anh ấy trông rất giống cha mình.)
- 2 这幅画酷似梵高的真迹。 (Bức tranh này rất giống tác phẩm thật của Van Gogh.)
- 3 她的声音酷似著名歌手。 (Giọng cô ấy rất giống một ca sĩ nổi tiếng.)
- 4 这个建筑的风格酷似古代宫殿。 (Phong cách của tòa nhà này rất giống cung điện cổ.)
- 5 小明的性格酷似他妈妈,都很开朗。 (Tính cách của Tiểu Minh rất giống mẹ cậu ấy, đều rất cởi mở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.