Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酸

酸

suān

HSK 4

Nghĩa

  • chua
  • ê ẩm

Định nghĩa

指像醋一样的气味或味道;也指化学中的酸类物质;还可形容身体酸痛或心情悲苦。

Chỉ mùi hoặc vị giống như giấm; cũng chỉ các chất axit trong hóa học; còn có thể hình dung sự đau nhức cơ thể hoặc tâm trạng đau buồn.

Cách dùng

作为形容词,常用来描述食物味道、身体感觉或情感;作为名词,指化学物质。

Là tính từ, thường dùng để miêu tả vị của thức ăn, cảm giác cơ thể hoặc cảm xúc; là danh từ, chỉ chất hóa học.

Ví dụ

  • 1 这个柠檬很酸。 (Quả chanh này rất chua.)
  • 2 我的腿很酸。 (Chân tôi rất mỏi/đau nhức.)
  • 3 盐酸是一种强酸。 (Axit clohidric là một loại axit mạnh.)
  • 4 她心里很酸,因为她没有得到奖励。 (Trong lòng cô ấy rất chua xót vì cô ấy không nhận được phần thưởng.)
  • 5 这菜有点酸,是不是坏掉了? (Món này hơi chua, có phải bị hỏng rồi không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome