Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酸奶

酸奶

suān nǎi

HSK 4

Nghĩa

  • sữa chua

Định nghĩa

酸奶是一种乳制品,由牛奶经过乳酸菌发酵而成,口感酸甜,质地浓稠。

Sữa chua là một sản phẩm từ sữa, được tạo ra bằng cách lên men sữa bò với vi khuẩn lactic, có vị chua ngọt, kết cấu đặc.

Cách dùng

酸奶通常作为饮品或甜点食用,也可以用来制作其他食品。可冷饮,常添加水果、坚果等。

Sữa chua thường được dùng làm đồ uống hoặc món tráng miệng, cũng có thể dùng để chế biến các món khác. Có thể uống lạnh, thường thêm trái cây, hạt.

Ví dụ

  • 1 我每天早上喝一杯酸奶。 (Tôi uống một cốc sữa chua mỗi sáng.)
  • 2 这种酸奶很浓,加了一些蜂蜜。 (Loại sữa chua này rất đặc, đã thêm một chút mật ong.)
  • 3 你喜欢吃草莓酸奶还是原味酸奶? (Bạn thích ăn sữa chua dâu tây hay sữa chua nguyên chất?)
  • 4 酸奶有助于消化,对身体很好。 (Sữa chua giúp tiêu hóa tốt, rất tốt cho sức khỏe.)
  • 5 我买了三盒酸奶,放在冰箱里。 (Tôi đã mua ba hộp sữa chua, để trong tủ lạnh.)
  • 6 自己在家做酸奶很简单。 (Tự làm sữa chua tại nhà rất đơn giản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản