酸甜苦辣
suān tián kǔ là
Nghĩa
- chua ngọt đắng cay
- đủ mùi đời
Định nghĩa
指各种味道,比喻人生中的幸福、苦难、快乐和挫折等种种经历。
Chỉ các vị chua, ngọt, đắng, cay; ví von về những trải nghiệm khác nhau trong cuộc sống, bao gồm hạnh phúc, khổ đau, niềm vui và thất bại.
Cách dùng
这是一个常用成语,常用来形容人生的经历或某个过程所包含的各种滋味,既有顺境也有逆境,既有快乐也有痛苦。使用时通常放在笼统概括的语境中,比如“尝尽了酸甜苦辣”。
Đây là một thành ngữ thông dụng, thường dùng để miêu tả những trải nghiệm trong cuộc sống hoặc các cung bậc khác nhau mà một quá trình mang lại, bao gồm cả thuận lợi lẫn khó khăn, vui lẫn buồn. Khi dùng, thường đặt trong ngữ cảnh khái quát, ví dụ như “đã nếm trải đủ mọi vị chua, ngọt, đắng, cay”.
Ví dụ
- 1 生活中的酸甜苦辣,我都尝过了。(Trong cuộc sống, tôi đã nếm trải đủ mọi vị chua, ngọt, đắng, cay.)
- 2 创业的过程充满了酸甜苦辣。(Quá trình khởi nghiệp đầy những thăng trầm, chua ngọt đắng cay.)
- 3 他写的小说真实地反映了底层人民的酸甜苦辣。(Cuốn tiểu thuyết của anh ấy phản ánh chân thực những nỗi vui buồn, đắng cay của người dân tầng lớp thấp.)
- 4 这道菜的味道酸甜苦辣俱全,非常特别。(Món ăn này có đủ vị chua, ngọt, đắng, cay, rất đặc biệt.)
- 5 我们在一起经历了这么多年的酸甜苦辣,感情更深了。(Chúng tôi đã cùng nhau trải qua bao năm thăng trầm, tình cảm càng sâu đậm hơn.)
- 6 人生就像一道菜,酸甜苦辣都要尝一尝。(Cuộc đời giống như một món ăn, phải nếm thử cả chua, ngọt, đắng, cay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản