酿造
niàng zào
Nghĩa
- ủ rượu
- lên men
Định nghĩa
指利用发酵作用制造酒、醋、酱油等;比喻酝酿、形成某种气氛或局面。
Chỉ việc dùng quá trình lên men để chế tạo rượu, giấm, nước tương...; nghĩa bóng là tạo nên, hình thành một bầu không khí hay cục diện nào đó.
Cách dùng
常用于酿造酒、醋、酱油等食品;也用于抽象事物,如“酿造气氛”“酿造悲剧”等。
Thường dùng cho việc làm rượu, giấm, nước tương...; cũng dùng cho sự vật trừu tượng, như "tạo nên bầu không khí", "tạo nên bi kịch".
Ví dụ
- 1 这家酒厂酿造的白酒非常有名。 (Rượu trắng do nhà máy rượu này ủ men rất nổi tiếng.)
- 2 酱油是用大豆和小麦酿造而成的。 (Nước tương được làm từ đậu nành và lúa mì qua quá trình lên men.)
- 3 他的言论酿造了紧张的气氛。 (Lời nói của anh ta đã tạo nên bầu không khí căng thẳng.)
- 4 这些葡萄可以用来酿造葡萄酒。 (Những quả nho này có thể dùng để ủ rượu vang.)
- 5 他们的疏忽酿造了一场悲剧。 (Sự bất cẩn của họ đã tạo nên một bi kịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản