Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 醇厚

醇厚

chún hòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đậm đà
  • chất phác

Định nghĩa

形容气味、滋味浓厚纯正,也形容风俗、人情等朴实、真诚。

Diễn tả mùi vị đậm đà, thuần khiết; cũng dùng để miêu tả phong tục, tình người chất phác, chân thành.

Cách dùng

通常用来形容酒的香味、茶的味道等,也可形容民风、性格等。用于书面语和口语。

Thường dùng để miêu tả hương vị rượu, vị trà, v.v., cũng có thể miêu tả phong tục, tính cách. Dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这瓶葡萄酒味道醇厚,入口香醇。 (Chai rượu vang này vị đậm đà, khi uống vào thơm ngon.)
  • 2 这里的民风淳朴醇厚,让人感到温暖。 (Phong tục của vùng này chất phác, thuần hậu, khiến người ta cảm thấy ấm áp.)
  • 3 他为人醇厚,朋友都愿意和他交往。 (Anh ấy sống chân thành, bạn bè đều muốn kết giao.)
  • 4 这壶茶泡得恰到好处,香气醇厚。 (Ấm trà này pha vừa đúng lúc, hương thơm đậm đà.)
  • 5 家乡的陈年老酒,味道醇厚,令人难忘。 (Rượu lâu năm ở quê nhà, vị đậm đà, khó quên.)
  • 6 他的性格醇厚,从不与人斤斤计较。 (Tính cách anh ấy thuần hậu, không bao giờ so đo với người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản