Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 醉

醉

zuì

HSK 5

Nghĩa

  • say
  • say rượu

Định nghĩa

指饮酒过量而神志不清;也指沉迷、陶醉于某种事物或境界。

Chỉ trạng thái uống rượu quá mức khiến tinh thần mê muội; cũng chỉ sự đắm chìm, say mê vào một sự vật hay cảnh giới nào đó.

Cách dùng

用作动词或形容词,常表示“喝醉”或“陶醉”。当表示“喝醉”时,可以说“喝醉了”;当表示“沉迷”时,后接“于”或直接带宾语,如“醉心于艺术”。

Dùng làm động từ hoặc tính từ, thường biểu thị 'say rượu' hoặc 'say mê'. Khi biểu thị 'say rượu', có thể nói '喝醉了'; khi biểu thị 'say mê', theo sau là '于' hoặc trực tiếp mang tân ngữ, như '醉心于艺术'.

Ví dụ

  • 1 他喝醉了,话特别多。 (Anh ấy uống say rồi, nói rất nhiều.)
  • 2 她沉醉在音乐里,忘记了时间。 (Cô ấy đắm chìm trong âm nhạc, quên cả thời gian.)
  • 3 看到这美丽的风景,我们都陶醉了。 (Nhìn thấy phong cảnh đẹp này, chúng tôi đều say mê.)
  • 4 他对那幅画醉心不已。 (Anh ta say mê bức tranh đó không thôi.)
  • 5 你别再喝了,再喝就醉了。 (Anh đừng uống nữa, uống nữa là say đó.)
  • 6 这一杯酒就把你喝醉了吗? (Một ly rượu này mà đã làm anh say rồi sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome