Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 醋

醋

cù

HSK 6

Nghĩa

  • giấm
  • ghen tuông

Định nghĩa

醋是一种酸味的调味品,通常由粮食发酵制成。也用来比喻嫉妒,尤其在感情关系中。

Giấm là một loại gia vị có vị chua, thường được làm từ quá trình lên men ngũ cốc. Cũng dùng để ví sự ghen tuông, đặc biệt trong quan hệ tình cảm.

Cách dùng

作名词,指调味品。在口语中,“吃醋”表示嫉妒,尤其在感情关系中。

Dùng như danh từ, chỉ gia vị. Trong khẩu ngữ, "ăn dấm" (吃醋) có nghĩa là ghen tuông, đặc biệt trong quan hệ tình cảm.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在饺子里加点醋。 (Tôi thích thêm chút giấm vào sủi cảo.)
  • 2 山西的老陈醋很有名。 (Dấm lão Trần Sơn Tây rất nổi tiếng.)
  • 3 她看到男朋友和别的女生说话,心里有点吃醋。 (Cô ấy thấy bạn trai nói chuyện với cô gái khác, trong lòng hơi ghen.)
  • 4 这盘菜太酸了,是不是醋放多了? (Món này chua quá, có phải cho nhiều giấm không?)
  • 5 别吃醋了,他只是同事。 (Đừng ghen nữa, anh ấy chỉ là đồng nghiệp.)
  • 6 醋有很多种类,比如米醋、白醋。 (Giấm có nhiều loại, như giấm gạo, giấm trắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome