醒
xǐng
Nghĩa
- tỉnh dậy
- tỉnh rượu
Định nghĩa
从睡眠或昏迷等状态中恢复正常意识;也指从糊涂、错误中觉悟过来。
Từ trạng thái ngủ hoặc hôn mê trở lại ý thức bình thường; cũng chỉ sự giác ngộ từ mê muội, sai lầm.
Cách dùng
作动词,可单独使用,常带宾语或补语。如“醒来”、“睡醒了”、“醒酒”、“清醒”等。
Là động từ, có thể dùng độc lập, thường kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: 'tỉnh dậy', 'ngủ đủ giấc tỉnh dậy', 'tỉnh rượu', 'thanh tỉnh'.
Ví dụ
- 1 我每天早上六点醒来。 (Tôi mỗi sáng sáu giờ tỉnh dậy.)
- 2 他睡了整整十个小时,终于睡醒了。 (Anh ấy ngủ trọn mười tiếng, cuối cùng đã ngủ đủ giấc tỉnh dậy.)
- 3 喝点浓茶可以醒酒。 (Uống chút trà đặc có thể giải rượu.)
- 4 经过这次教训,他总算清醒过来了。 (Qua bài học này, cuối cùng anh ta đã tỉnh ngộ.)
- 5 请把我叫醒,我怕错过火车。 (Xin hãy gọi tôi dậy, tôi sợ lỡ tàu.)
- 6 这句话点醒了我,让我明白了自己的错误。 (Câu nói này đã đánh thức tôi, khiến tôi nhận ra lỗi của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản