Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xǐng

HSK 4

Nghĩa

  • tỉnh dậy
  • tỉnh rượu

Định nghĩa

从睡眠或昏迷等状态中恢复正常意识;也指从糊涂、错误中觉悟过来。

Từ trạng thái ngủ hoặc hôn mê trở lại ý thức bình thường; cũng chỉ sự giác ngộ từ mê muội, sai lầm.

Cách dùng

作动词,可单独使用,常带宾语或补语。如“来”、“睡了”、“酒”、“清”等。

Là động từ, có thể dùng độc lập, thường kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: 'tỉnh dậy', 'ngủ đủ giấc tỉnh dậy', 'tỉnh rượu', 'thanh tỉnh'.

Ví dụ

  • 1 我每天早上六点来。 (Tôi mỗi sáng sáu giờ tỉnh dậy.)
  • 2 他睡了整整十个小时,终于睡了。 (Anh ấy ngủ trọn mười tiếng, cuối cùng đã ngủ đủ giấc tỉnh dậy.)
  • 3 喝点浓茶可以酒。 (Uống chút trà đặc có thể giải rượu.)
  • 4 经过这次教训,他总算清过来了。 (Qua bài học này, cuối cùng anh ta đã tỉnh ngộ.)
  • 5 请把我叫,我怕错过火车。 (Xin hãy gọi tôi dậy, tôi sợ lỡ tàu.)
  • 6 这句话点了我,让我明白了自己的错误。 (Câu nói này đã đánh thức tôi, khiến tôi nhận ra lỗi của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản