醒悟
xǐng wù
Nghĩa
- tỉnh ngộ
- bừng tỉnh
Định nghĩa
醒悟指在认识上由模糊而清楚,由错误而正确,觉悟过来。
Tỉnh ngộ chỉ việc trong nhận thức từ mơ hồ trở nên rõ ràng, từ sai lầm trở nên đúng đắn, giác ngộ ra.
Cách dùng
多用作动词,常带补语“过来”或“到”,表示从迷惑或错误中明白过来。
Thường dùng như động từ, hay mang bổ ngữ 'quá lai' hoặc 'đáo', biểu thị việc từ mê hoặc hoặc sai lầm mà hiểu ra.
Ví dụ
- 1 他经过这次失败,终于醒悟了。 (Sau thất bại này, cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ.)
- 2 你应该醒悟过来,不要再犯同样的错误。 (Bạn nên tỉnh ngộ ra, đừng phạm phải sai lầm tương tự nữa.)
- 3 看到母亲的白发,她突然醒悟到时光飞逝。 (Nhìn thấy tóc trắng của mẹ, cô ấy chợt nhận ra thời gian trôi qua nhanh.)
- 4 直到警察找上门,他才醒悟到自己犯了法。 (Mãi đến khi cảnh sát tìm đến cửa, anh ta mới tỉnh ngộ rằng mình đã phạm pháp.)
- 5 老师的一番话让我醒悟了。 (Lời nói của thầy/cô giáo đã làm tôi tỉnh ngộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản