采
cǎi
Nghĩa
- hái
- thu hái
Định nghĩa
动词:摘取、收集;选取、采用。名词:指人的神色、精神风貌。
Động từ: hái, thu thập; lựa chọn, áp dụng. Danh từ: chỉ thần thái, phong thái của con người.
Cách dùng
作动词时,表示从某处取物,常见搭配有采摘、采集、采用等;作名词时,常用于描写人的精神状态,如神采。注意不要与“彩”混淆。“采”侧重于动作或神色,“彩”指色彩或奖品。
Khi là động từ, biểu thị lấy vật gì đó từ một nơi, các cụm từ thường gặp như hái, thu thập, áp dụng...; khi là danh từ, thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của con người, như thần thái. Lưu ý không nhầm lẫn với “彩”. “采” thiên về hành động hoặc thần sắc, “彩” chỉ màu sắc hoặc giải thưởng.
Ví dụ
- 1 春天到了,我们去山上采野菜。 (Mùa xuân đến, chúng tôi lên núi hái rau dại.)
- 2 这个数据是从多个渠道采集的。 (Dữ liệu này được thu thập từ nhiều kênh.)
- 3 老师采用了新的教学方式。 (Giáo viên đã áp dụng phương pháp giảng dạy mới.)
- 4 他眼神中透出一股自信的神采。 (Trong ánh mắt anh ấy toát lên một vẻ thần thái tự tin.)
- 5 她们在花园里采了很多漂亮的花。 (Họ đã hái rất nhiều hoa đẹp trong vườn.)
- 6 这篇报道采编于现场。 (Bài tường thuật này được thu thập và biên tập tại hiện trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản