Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 采取

采取

cǎi qǔ

HSK 5

Nghĩa

  • áp dụng
  • thực hiện

Định nghĩa

选择并施行某种方针、政策、措施、手段等。

Lựa chọn và thực hiện một chính sách, biện pháp, phương pháp, thủ đoạn nào đó.

Cách dùng

后接名词,如“措施、方法、手段、政策、态度”等,表示选择并施行。多用于正式或书面语。

Thường đi với danh từ như “biện pháp, phương pháp, thủ đoạn, chính sách, thái độ”... diễn tả việc lựa chọn và thực hiện. Dùng nhiều trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 政府采取了紧急措施来应对疫情。(Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp để đối phó với dịch bệnh.)
  • 2 我们应该采取积极的态度面对困难。(Chúng ta nên có thái độ tích cực để đối mặt với khó khăn.)
  • 3 公司决定采取新的营销策略。(Công ty quyết định áp dụng chiến lược tiếp thị mới.)
  • 4 对于这个问题,我们必须采取行动。(Đối với vấn đề này, chúng ta phải hành động.)
  • 5 他们采取了各种手段来达到目的。(Họ đã dùng đủ mọi thủ đoạn để đạt được mục đích.)
  • 6 如果情况恶化,我们将采取更严厉的措施。(Nếu tình hình xấu đi, chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp nghiêm khắc hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản