Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 采摘

采摘

cǎi zhāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hái
  • ngắt

Định nghĩa

采摘:用手摘取(果实、花朵、叶子等)。

采摘:用 tay hái lấy (quả, hoa, lá...).

Cách dùng

采摘 是一个动词,通常用于表示从植物上用手摘下果实、花朵或叶子。可用于农业劳动,也可用于观光采摘活动。

采摘 là động từ, thường dùng để chỉ việc dùng tay hái từ cây xuống quả, hoa hoặc lá. Có thể dùng trong lao động nông nghiệp, cũng có thể dùng cho hoạt động du lịch hái lượm.

Ví dụ

  • 1 农民们正在采摘成熟的苹果。 (Nông dân đang hái những quả táo chín.)
  • 2 采摘新鲜的茶叶需要很多技巧。 (Hái lá chè tươi cần nhiều kỹ thuật.)
  • 3 我们周末去果园采摘草莓。 (Cuối tuần chúng tôi đi vườn cây hái dâu tây.)
  • 4 采摘后的水果要尽快冷藏。 (Sau khi hái, trái cây cần được bảo quản lạnh càng sớm càng tốt.)
  • 5 这个季节适合采摘各种野菜。 (Mùa này thích hợp để hái các loại rau dại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome