Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 采矿

采矿

cǎi kuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khai thác mỏ
  • khai khoáng

Định nghĩa

指开采矿物资源,如煤矿、铁矿等。

Khai thác tài nguyên khoáng sản, như mỏ than, mỏ sắt v.v.

Cách dùng

常用来表示从地下或山中开采矿物,也可比喻挖掘人才或信息等。

Thường dùng để chỉ việc khai thác khoáng sản từ lòng đất hoặc trong núi, cũng có thể ví von như khai thác nhân tài hoặc thông tin.

Ví dụ

  • 1 这个地区正在大规模采矿。 (Khu vực này đang khai thác mỏ quy mô lớn.)
  • 2 采矿是一项危险的工作。 (Khai thác mỏ là một công việc nguy hiểm.)
  • 3 必须严格遵守采矿安全规定。 (Phải nghiêm túc tuân thủ các quy định an toàn khai thác mỏ.)
  • 4 他在矿山工作了十年,积累了丰富的采矿经验。 (Anh ấy làm việc ở mỏ mười năm, tích lũy được nhiều kinh nghiệm khai thác mỏ.)
  • 5 公司计划投资新的采矿项目。 (Công ty dự định đầu tư dự án khai thác mỏ mới.)
  • 6 采矿过程中要注意环境保护。 (Trong quá trình khai thác mỏ cần chú ý bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome