Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 采购

采购

cǎi gòu

HSK 6

Nghĩa

  • thu mua
  • mua sắm

Định nghĩa

指购买货物、设备、服务等行为,通常用于企业、组织等进行的物资或服务的获取。

Chỉ hành vi mua hàng hóa, thiết bị, dịch vụ..., thường dùng cho việc thu mua vật tư hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, tổ chức.

Cách dùng

采购既可以作动词,表示‘购买、购置’,也可以作名词,表示‘采购行为或采购工作’。常用于商业、企业、政府等正式场合。后面可跟宾语,如‘采购设备’;也可单独使用,如‘负责采购’。

采购 có thể là động từ, biểu thị 'mua, sắm', cũng có thể là danh từ, biểu thị 'hành vi hoặc công việc thu mua'. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như thương mại, doanh nghiệp, chính phủ. Phía sau có thể kèm tân ngữ, ví dụ 'mua thiết bị'; cũng có thể dùng độc lập, ví dụ 'phụ trách thu mua'.

Ví dụ

  • 1 我们公司需要采购一批新的电脑设备。 (Công ty chúng tôi cần mua một lô thiết bị máy tính mới.)
  • 2 他负责公司的原料采购工作。 (Anh ấy phụ trách công việc thu mua nguyên liệu của công ty.)
  • 3 政府采购必须公开透明。 (Việc mua sắm của chính phủ phải công khai minh bạch.)
  • 4 这次采购计划已经批准了。 (Kế hoạch mua sắm lần này đã được phê duyệt.)
  • 5 采购人员正在比较不同供应商的价格。 (Nhân viên mua hàng đang so sánh giá của các nhà cung cấp khác nhau.)
  • 6 为了降低成本,我们需要进行集中采购。 (Để giảm chi phí, chúng ta cần thực hiện mua sắm tập trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản