Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 采集

采集

cǎi jí

HSK 6

Nghĩa

  • thu thập
  • hái lượm

Định nghĩa

采集指收集、搜集或采摘收集(如数据、标本、资料等)。

Thu thập, sưu tầm, hái lượm (như dữ liệu, mẫu vật, tài liệu).

Cách dùng

这个词常用来表示从各处获取并集中起来,可用于数据、样本、植物、信息等。通常强调系统性地收集。

Từ này thường dùng để chỉ việc lấy từ nhiều nơi và tập trung lại, có thể dùng cho dữ liệu, mẫu vật, cây cỏ, thông tin. Thường nhấn mạnh việc thu thập một cách có hệ thống.

Ví dụ

  • 1 科学家在野外采集植物标本。 (Các nhà khoa học thu thập mẫu thực vật ngoài hiện trường.)
  • 2 我们采集了一些数据用于分析。 (Chúng tôi đã thu thập một số dữ liệu để phân tích.)
  • 3 他喜欢采集邮票和硬币。 (Anh ấy thích sưu tầm tem và tiền xu.)
  • 4 这里禁止采集野花。 (Cấm hái hoa dại ở đây.)
  • 5 工作人员正在采集水样进行检测。 (Nhân viên đang thu thập mẫu nước để kiểm tra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome