Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 释放

释放

shì fàng

HSK 6

Nghĩa

  • thả
  • phóng thích
  • giải phóng

Định nghĩa

指把被拘押者或囚犯放出来;也指把内含的物质或能量等放出来,比如释放能量、释放压力等。

Chỉ việc thả người bị giam giữ hoặc tù nhân ra; cũng chỉ việc đưa chất hoặc năng lượng bên trong ra ngoài, như giải phóng năng lượng, giải tỏa áp lực, v.v.

Cách dùng

动词,可搭配宾语如“囚犯”“能量”“压力”“情绪”“气体”等,表示使某种事物从束缚或内部状态变为自由或外放状态。

Động từ, có thể kết hợp với tân ngữ như 'tù nhân', 'năng lượng', 'áp lực', 'cảm xúc', 'khí gas', v.v., biểu thị làm cho sự vật nào đó từ trạng thái bị trói buộc hoặc bên trong trở thành tự do hoặc bên ngoài.

Ví dụ

  • 1 政府释放了所有政治犯。(Chính phủ đã thả tất cả tù nhân chính trị.)
  • 2 核反应堆释放出大量能量。(Lò phản ứng hạt nhân giải phóng ra năng lượng lớn.)
  • 3 合理运动可以释放压力。(Tập thể dục hợp lý có thể giải tỏa căng thẳng.)
  • 4 他大声喊叫来释放自己的愤怒。(Anh ấy hét to để giải tỏa cơn giận của mình.)
  • 5 化学物质会释放有毒气体。(Chất hóa học sẽ thải ra khí độc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản