Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 里头

里头

lǐ tou

HSK 5

Nghĩa

  • bên trong

Định nghĩa

指某个范围或空间内部,相当于“里面”。是口语说法,常与“在、往、从”等搭配使用。

Chỉ bên trong một phạm vi hoặc không gian nào đó, tương đương với “bên trong”. Là cách nói khẩu ngữ, thường kết hợp với “ở, về phía, từ” v.v.

Cách dùng

里头”用于口语,表示在某物、某处或某时间段之内,常放在名词后面,构成方位短语。

里头” dùng trong khẩu ngữ, biểu thị ở bên trong sự vật, nơi chốn hoặc khoảng thời gian nào đó, thường đặt sau danh từ tạo thành cụm từ chỉ phương vị.

Ví dụ

  • 1 你把书放在书包里头吧。 (Bạn hãy để sách vào trong cặp đi.)
  • 2 这件事里头有问题。 (Việc này bên trong có vấn đề.)
  • 3 他朝巷子里头走去。 (Anh ấy đi về phía bên trong con hẻm.)
  • 4 一年里头,我最喜欢秋天。 (Trong một năm, tôi thích nhất là mùa thu.)
  • 5 这句话里头有别的意思。 (Trong câu nói này có ý nghĩa khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản