Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 里面

里面

lǐ miàn

HSK 2

Nghĩa

  • bên trong

Định nghĩa

指某个范围、空间或事物的内部。

Chỉ phần bên trong của một phạm vi, không gian hoặc sự vật.

Cách dùng

常用作方位词,表示位置在某个范围或容器的内部,也可以用于抽象概念,表示内心、内在等。后面常接名词或动词。

Thường dùng như từ chỉ phương hướng, biểu thị vị trí bên trong của một phạm vi hoặc vật chứa, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng, biểu thị nội tâm, bên trong. Sau nó thường là danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 书包里面有很多书。 (Trong cặp sách có rất nhiều sách.)
  • 2 他心里面很难过。 (Trong lòng anh ấy rất buồn.)
  • 3 这个盒子里面是什么? (Bên trong cái hộp này là gì?)
  • 4 问题里面有一些难点。 (Trong vấn đề có một số điểm khó.)
  • 5 请把里面打扫干净。 (Hãy dọn dẹp bên trong cho sạch sẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản