重
zhòng
Nghĩa
- nặng
- nghiêm trọng
- coi trọng
Định nghĩa
“重”是一个多音字,有两个读音:zhòng和chóng。读zhòng时,表示重量大、重要、重视等;读chóng时,表示重复、再。
“重” là từ đa âm, có hai cách đọc: zhòng và chóng. Đọc zhòng có nghĩa là nặng, quan trọng, coi trọng; đọc chóng có nghĩa là lặp lại, lại.
Cách dùng
使用时需根据语境区分读音。读zhòng时,常用作形容词表示“沉重”,或用作名词表示“重量”,也可用作动词表示“重视”。读chóng时,常用作副词表示“再、又”,或用作动词表示“重复”。
Khi sử dụng cần phân biệt cách đọc theo ngữ cảnh. Đọc zhòng thường dùng làm tính từ chỉ 'nặng nề', hoặc danh từ chỉ 'trọng lượng', cũng có thể dùng làm động từ chỉ 'coi trọng'. Đọc chóng thường dùng làm phó từ chỉ 'lại, nữa', hoặc động từ chỉ 'lặp lại'.
Ví dụ
- 1 这块石头很重。 (Hòn đá này rất nặng.)
- 2 这个问题很重要。 (Vấn đề này rất quan trọng.)
- 3 他很重视这次考试。 (Anh ấy rất coi trọng kỳ thi này.)
- 4 请你重说一遍。 (Xin hãy nói lại một lần nữa.)
- 5 这个号码我重写了。 (Tôi đã viết lại số này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.