Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重中之重

重中之重

zhòng zhōng zhī zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • quan trọng hàng đầu
  • ưu tiên hàng đầu

Định nghĩa

指非常重要的事情或部分,在众多重要的事情中居于首位。

Chỉ những việc hoặc phần quan trọng nhất, đứng đầu trong số rất nhiều việc quan trọng.

Cách dùng

用作名词性短语,常作主语或宾语,强调某事物在重要性上的最高级别。

Được dùng như cụm từ danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhấn mạnh mức độ quan trọng cao nhất của sự vật.

Ví dụ

  • 1 保护环境是当今社会的重中之重。 (Bảo vệ môi trường là điều quan trọng nhất trong xã hội hiện nay.)
  • 2 安全生产是企业管理的重中之重。 (An toàn sản xuất là trọng tâm hàng đầu trong quản lý doanh nghiệp.)
  • 3 教育问题始终是政府工作的重中之重。 (Vấn đề giáo dục luôn là ưu tiên hàng đầu trong công tác của chính phủ.)
  • 4 在改革中,解决好民生问题是重中之重。 (Trong cải cách, giải quyết tốt các vấn đề dân sinh là nhiệm vụ quan trọng nhất.)
  • 5 复习时,掌握基础知识的重中之重就是理解概念。 (Khi ôn tập, điều quan trọng nhất trong việc nắm vững kiến thức cơ bản là hiểu khái niệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản