Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重创

重创

zhòng chuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây tổn thất nặng nề
  • trọng thương

Định nghĩa

重创有两个读音和含义:1. 读作 zhòng chuāng,指严重的创伤或伤害。2. 读作 zhòng chuàng,指使遭受严重的损失或打击。

重创 có hai cách đọc và nghĩa: 1. Đọc là zhòng chuāng, chỉ vết thương nghiêm trọng hoặc tổn thương. 2. Đọc là zhòng chuàng, chỉ làm cho chịu tổn thất hoặc đòn đánh nặng nề.

Cách dùng

当表示‘使遭受严重损失’时,读作 zhòng chuàng,是动词,常用于战争、比赛、经济等方面,表示给予对方重大打击。当表示‘严重的创伤’时,读作 zhòng chuāng,是名词,常用于形容身体或心理上的严重伤害。

Khi mang nghĩa 'làm cho chịu tổn thất nặng nề', đọc là zhòng chuàng, là động từ, thường dùng trong chiến tranh, thi đấu, kinh tế, v.v., biểu thị giáng đòn lớn vào đối phương. Khi mang nghĩa 'vết thương trầm trọng', đọc là zhòng chuāng, là danh từ, thường dùng để miêu tả tổn thương nghiêm trọng về thể xác hoặc tinh thần.

Ví dụ

  • 1 敌军的阵地遭到了重创。 (Trận địa của quân địch đã bị giáng đòn nặng nề.)
  • 2 这次金融危机重创了世界经济。 (Cuộc khủng hoảng tài chính lần này đã giáng đòn nặng nề vào nền kinh tế thế giới.)
  • 3 他在车祸中受了重创,现在还在医院里。 (Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, hiện vẫn đang nằm viện.)
  • 4 这场失败给球队带来了重创。 (Thất bại này đã giáng một đòn nặng nề lên đội bóng.)
  • 5 心理上的重创往往比身体上的更难恢复。 (Những tổn thương nặng nề về tâm lý thường khó hồi phục hơn tổn thương thể xác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản