重叠
chóng dié
Nghĩa
- chồng chéo
- trùng lặp
Định nghĩa
指两个或两个以上的事物部分或全部地重合,或相同相似的事物叠加出现。
Chỉ việc hai hay nhiều sự vật trùng khớp một phần hoặc toàn bộ, hoặc những sự vật giống nhau xuất hiện chồng lên nhau.
Cách dùng
重叠常用于描述物体位置的重合、时间或日程的冲突,以及概念、职责等的重复。可作为动词或名词使用。
Từ "重叠" thường dùng để miêu tả sự trùng khớp về vị trí của vật thể, sự xung đột về thời gian hoặc lịch trình, cũng như sự lặp lại của khái niệm, trách nhiệm, v.v. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 这两张照片有一部分重叠。 (Hai bức ảnh này có một phần trùng nhau.)
- 2 会议时间重叠了,我无法参加两个会议。 (Thời gian họp bị trùng lặp, tôi không thể tham dự cả hai cuộc họp.)
- 3 我们要避免工作职责的重叠。 (Chúng ta cần tránh sự chồng chéo trong nhiệm vụ công việc.)
- 4 线条重叠在一起,看不太清楚。 (Các đường nét chồng lên nhau, nhìn không rõ lắm.)
- 5 这些词语的意义有重叠。 (Ý nghĩa của những từ này có sự trùng lặp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản