Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重合

重合

chóng hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • trùng khớp
  • trùng nhau

Định nghĩa

指两个或两个以上的事物在位置、形状、时间、性质等方面完全相合或重叠。

Chỉ hai hay nhiều sự vật hoàn toàn trùng khớp hoặc trùng lặp về vị trí, hình dạng, thời gian, tính chất, v.v.

Cách dùng

"重合" 是一个动词,可以用于具体物体的重叠,也可以用于抽象概念(如意见、时间、观点等)的相同或一致。常用于数学、物理、日常生活等场景。

"重合" là một động từ, có thể dùng cho sự trùng lặp của vật thể cụ thể, cũng có thể dùng cho sự giống nhau hoặc nhất trí của các khái niệm trừu tượng (như ý kiến, thời gian, quan điểm, v.v.). Thường dùng trong toán học, vật lý, đời sống hàng ngày, v.v.

Ví dụ

  • 1 这两条线完全重合。 (Hai đường thẳng này trùng khớp hoàn toàn.)
  • 2 两个图形重合在一起。 (Hai hình trùng khít vào nhau.)
  • 3 我们的意见有很多重合的地方。 (Ý kiến của chúng tôi có nhiều điểm trùng nhau.)
  • 4 这两次会议的时间重合了。 (Thời gian của hai cuộc họp này trùng nhau.)
  • 5 在坐标系中,这两个点重合。 (Trong hệ tọa độ, hai điểm này trùng nhau.)
  • 6 历史总是惊人地重合。 (Lịch sử luôn trùng hợp một cách đáng kinh ngạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản