重型
zhòng xíng
Nghĩa
- hạng nặng
- cỡ lớn
Định nghĩa
指重量大、体积大或威力强大的类型,常用于形容车辆、机械、武器等。
Chỉ loại có trọng lượng lớn, kích thước lớn hoặc sức mạnh mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả xe cộ, máy móc, vũ khí, v.v.
Cách dùng
作形容词,常放在名词前,表示该事物属于重型的类别。常用于工业、军事、交通等领域。
Là tính từ, thường đặt trước danh từ, biểu thị sự vật đó thuộc loại hạng nặng. Thường dùng trong công nghiệp, quân sự, giao thông v.v.
Ví dụ
- 1 这家工厂生产重型机械。 (Nhà máy này sản xuất máy móc hạng nặng.)
- 2 重型卡车在高速公路上行驶。 (Xe tải hạng nặng chạy trên đường cao tốc.)
- 3 军队配备了重型武器。 (Quân đội được trang bị vũ khí hạng nặng.)
- 4 这座城市正在建设重型工业基地。 (Thành phố này đang xây dựng cơ sở công nghiệp nặng.)
- 5 重型坦克是战场上重要的力量。 (Xe tăng hạng nặng là lực lượng quan trọng trên chiến trường.)
- 6 这座桥可以承受重型车辆的通行。 (Cây cầu này có thể chịu được các phương tiện hạng nặng đi qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản