Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重复

重复

chóng fù

HSK 5

Nghĩa

  • lặp lại
  • trùng lặp

Định nghĩa

指相同的事物再次出现或进行,即再一次做同样的事情或出现同样的情况。

Lặp lại: chỉ việc cùng một sự vật, hành động, hiện tượng xuất hiện hoặc được thực hiện thêm một lần nữa.

Cách dùng

用作动词,表示再次做某事或某事再次发生;也可用作名词,表示重复的部分。常与“一遍”“一次”等数量短语搭配。

Được dùng như động từ, diễn tả việc làm lại một việc gì đó hoặc sự việc xảy ra lại lần nữa; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ phần lặp lại. Thường kết hợp với các cụm từ chỉ số lượng như “一遍” (một lần), “一次” (một lần) v.v.

Ví dụ

  • 1 请你重复一下刚才说的话。 (Xin hãy lặp lại lời vừa nói.)
  • 2 这段话重复了多次。 (Đoạn văn này đã được lặp lại nhiều lần.)
  • 3 我们要避免重复劳动。 (Chúng ta cần tránh làm việc lặp lại.)
  • 4 他的文章内容有太多重复。 (Bài viết của anh ấy có quá nhiều phần trùng lặp.)
  • 5 这个错误不能再重复了。 (Sai lầm này không thể lặp lại nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản