Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重大

重大

zhòng dà

HSK 5

Nghĩa

  • trọng đại
  • quan trọng

Định nghĩa

指事情重要或影响大,不是一般的小事。

Chỉ sự việc quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn, không phải việc nhỏ bình thường.

Cách dùng

通常用来形容事件、问题、意义、影响等,表示非常重要或严重。可以修饰名词,作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả sự kiện, vấn đề, ý nghĩa, ảnh hưởng... biểu thị rất quan trọng hoặc nghiêm trọng. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这是一个重大问题。(Đây là một vấn đề trọng đại.)
  • 2 他的决定产生了重大影响。(Quyết định của anh ấy đã tạo ra ảnh hưởng lớn.)
  • 3 这次会议具有重大意义。(Hội nghị này có ý nghĩa quan trọng.)
  • 4 他们避免了重大损失。(Họ đã tránh được tổn thất lớn.)
  • 5 这件事关系重大,必须认真对待。(Việc này quan hệ trọng đại, phải nghiêm túc đối xử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản