Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 重建

重建

chóng jiàn

HSK 6

Nghĩa

  • tái thiết
  • xây dựng lại

Định nghĩa

重新建设或建立(被破坏的建筑物、组织、体系等)。

Xây dựng lại hoặc thiết lập lại (các công trình, tổ chức, hệ thống đã bị phá hủy).

Cách dùng

用于指在原有基础上重新建造或恢复,常指修复被破坏的事物,或重新建立某个体系、关系等。

Dùng để chỉ việc xây dựng lại hoặc khôi phục trên cơ sở vốn có, thường chỉ việc sửa chữa những thứ đã bị phá hủy, hoặc thiết lập lại một hệ thống, mối quan hệ nào đó.

Ví dụ

  • 1 地震后,政府帮助居民重建家园。 (Sau trận động đất, chính phủ giúp người dân xây dựng lại nhà cửa.)
  • 2 这座古庙经过重建,恢复了原貌。 (Ngôi chùa cổ này sau khi được trùng tu đã khôi phục lại diện mạo ban đầu.)
  • 3 我们需要重建信任。 (Chúng ta cần xây dựng lại niềm tin.)
  • 4 战后,这个国家开始重建经济。 (Sau chiến tranh, đất nước này bắt đầu tái thiết kinh tế.)
  • 5 他们决定重建被大火烧毁的学校。 (Họ quyết định xây dựng lại ngôi trường bị thiêu rụi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome